TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décathlon

danh từ giống đực (m)
/de.kat.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décathlon nghĩa là Cuộc thi điền kinh mười môn.

Nghĩa của décathlon

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cuộc thi điền kinh mười môn.

Dạng từ của décathlon

Đi với mạo từ: un décathlon · le décathlon

Số nhiềudécathlons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decathlon

Câu hỏi thường gặp

décathlon nghĩa là gì?

décathlon (danh từ) nghĩa là Cuộc thi điền kinh mười môn.

décathlon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décathlon (giọng Pháp chuẩn): /de.kat.lɔ̃/.

décathlon là giống đực hay giống cái?

décathlon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.