décasyllabique
/de.ka.si.la.bik/ giọng máy của trình duyệt
décasyllabique nghĩa là Như décasyllabe.
Nghĩa của décasyllabique
Tính từ
- Như décasyllabe.
Dạng từ của décasyllabique
| Số nhiều | décasyllabiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ decasyllabic
Câu hỏi thường gặp
décasyllabique nghĩa là gì?
décasyllabique (tính từ) nghĩa là Như décasyllabe.
décasyllabique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décasyllabique (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.si.la.bik/.