TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grossièrement

/ɡʁo.sjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grossièrement nghĩa là thô, thô sơ, sơ.

Nghĩa của grossièrement

Phó từ

  1. Thô, thô sơ, sơ.
    • Esquisser grossièrementphác họa sơ
    • Calculer grossièrementtính sơ
  2. Thô tục, thô bạo, thô bỉ.
    • Répondre grossièrementtrả lời thô bạo
  3. To, sờ sờ.
    • Se tromper grossièrementlầm to
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ shoddily, sloppily, scruffily (badly-made and hurriedly); coarsely (in a coarse manner); grossly; roughly, more or less

Câu hỏi thường gặp

grossièrement nghĩa là gì?

grossièrement (phó từ) nghĩa là thô, thô sơ, sơ.

grossièrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grossièrement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁo.sjɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.