grossiste
danh từ cả hai giống
/ɡʁo.sist/ giọng máy của trình duyệt
grossiste nghĩa là người bán buôn.
Nghĩa của grossiste
Danh từ · cả hai giống
- Người bán buôn.
Dạng từ của grossiste
| Số nhiều | grossistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grossiste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wholesaler
Câu hỏi thường gặp
grossiste nghĩa là gì?
grossiste (danh từ) nghĩa là người bán buôn.
grossiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grossiste (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁo.sist/.
grossiste là giống đực hay giống cái?
grossiste là danh từ cả hai giống.