TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grossiste

danh từ cả hai giống
/ɡʁo.sist/ giọng máy của trình duyệt

grossiste nghĩa là người bán buôn.

Nghĩa của grossiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bán buôn.

Dạng từ của grossiste

Số nhiềugrossistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grossiste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wholesaler

Câu hỏi thường gặp

grossiste nghĩa là gì?

grossiste (danh từ) nghĩa là người bán buôn.

grossiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grossiste (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁo.sist/.

grossiste là giống đực hay giống cái?

grossiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.