TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grossissement

danh từ giống đực (m)
/ɡʁo.sis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grossissement nghĩa là sự to thêm, sự lớn thêm, độ phóng đại.

Nghĩa của grossissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự to thêm, sự lớn thêm.
    • Grossissement anormal d'une personnesự lớn lên không bình thường của một người
  2. Độ phóng đại.
    • Loupe à fort grossissementkính lúp có độ phóng đại lớn

Dạng từ của grossissement

Đi với mạo từ: un grossissement · le grossissement

Số nhiềugrossissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grossissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnification

Câu hỏi thường gặp

grossissement nghĩa là gì?

grossissement (danh từ) nghĩa là sự to thêm, sự lớn thêm, độ phóng đại.

grossissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grossissement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁo.sis.mɑ̃/.

grossissement là giống đực hay giống cái?

grossissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.