TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amaigrissement

danh từ giống đực (m)
/a.mɛ.ɡʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amaigrissement nghĩa là sự gầy đi, sự bớt kích thước, sự đẽo nhỏ.

Nghĩa của amaigrissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự gầy đi.
    • Cure d'amaigrissementsự chữa cho gầy đi
  2. Kỹ thuật Sự bớt kích thước, sự đẽo nhỏ.

Dạng từ của amaigrissement

Đi với mạo từ: un amaigrissement · l'amaigrissement

Số nhiềuamaigrissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emaciation

Câu hỏi thường gặp

amaigrissement nghĩa là gì?

amaigrissement (danh từ) nghĩa là sự gầy đi, sự bớt kích thước, sự đẽo nhỏ.

amaigrissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amaigrissement (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛ.ɡʁis.mɑ̃/.

amaigrissement là giống đực hay giống cái?

amaigrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.