amaigrissement
amaigrissement nghĩa là sự gầy đi, sự bớt kích thước, sự đẽo nhỏ.
Nghĩa của amaigrissement
Danh từ · giống đực
- Sự gầy đi.
- Cure d'amaigrissementsự chữa cho gầy đi
- Kỹ thuật Sự bớt kích thước, sự đẽo nhỏ.
Dạng từ của amaigrissement
Đi với mạo từ: un amaigrissement · l'amaigrissement
| Số nhiều | amaigrissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emaciation
Câu hỏi thường gặp
amaigrissement nghĩa là gì?
amaigrissement (danh từ) nghĩa là sự gầy đi, sự bớt kích thước, sự đẽo nhỏ.
amaigrissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amaigrissement (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛ.ɡʁis.mɑ̃/.
amaigrissement là giống đực hay giống cái?
amaigrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).