amaigrissant
/a.me.ɡʁi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
amaigrissant nghĩa là làm gầy đi.
Nghĩa của amaigrissant
Tính từ
- Làm gầy đi.
- Régime amaigrissantchế độ ăn uống làm gầy người đi
Danh từ · giống đực
- Thuốc giúp cho gầy đi.
Dạng từ của amaigrissant
| Số nhiều | amaigrissants |
| Giống cái | amaigrissante /a.me.ɡʁi.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | amaigrissantes |
Câu hỏi thường gặp
amaigrissant nghĩa là gì?
amaigrissant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm gầy đi.
amaigrissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amaigrissant (giọng Pháp chuẩn): /a.me.ɡʁi.sɑ̃/.