TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amalgame

danh từ giống đực (m)
/a.mal.ɡam/ giọng máy của trình duyệt

amalgame nghĩa là hỗn hống, mớ lộn xộn.

Nghĩa của amalgame

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Hỗn hống.
  2. Mớ lộn xộn.
  3. Quân sự Sự ô hợp.
  4. Chính trị Sự tập hợp những xu hướng khác nhau vì một mục tiêu chung.

Dạng từ của amalgame

Đi với mạo từ: un amalgame · l'amalgame

Số nhiềuamalgames

Họ từ của amalgame

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amalgam; amalgamation; an incongruous mixture; hodgepodge, mishmash, jumble

Câu hỏi thường gặp

amalgame nghĩa là gì?

amalgame (danh từ) nghĩa là hỗn hống, mớ lộn xộn.

amalgame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amalgame (giọng Pháp chuẩn): /a.mal.ɡam/.

amalgame là giống đực hay giống cái?

amalgame là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.