TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amalgamer

/a.mal.ɡa.me/ giọng máy của trình duyệt

amalgamer nghĩa là hỗn hống hóa, kết hợp, tập hợp.

Nghĩa của amalgamer

Ngoại động từ

  1. Hóa học Hỗn hống hóa.
    • Amalgamer l'orhỗn hống hóa vàng
  2. Kết hợp; tập hợp.
    • Amalgamer du beurre et de la farinehoà bơ và bột chung với nhau

Chia động từ amalgamer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: amalgaméHiện tại phân từ: amalgamant

Hiện tại présent

  • j'amalgame
  • tu amalgames
  • il/elle amalgame
  • nous amalgamons
  • vous amalgamez
  • ils/elles amalgament

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai amalgamé
  • tu as amalgamé
  • il/elle a amalgamé
  • nous avons amalgamé
  • vous avez amalgamé
  • ils/elles ont amalgamé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'amalgamais
  • tu amalgamais
  • il/elle amalgamait
  • nous amalgamions
  • vous amalgamiez
  • ils/elles amalgamaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'amalgamerai
  • tu amalgameras
  • il/elle amalgamera
  • nous amalgamerons
  • vous amalgamerez
  • ils/elles amalgameront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'amalgamerais
  • tu amalgamerais
  • il/elle amalgamerait
  • nous amalgamerions
  • vous amalgameriez
  • ils/elles amalgameraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'amalgame
  • que tu amalgames
  • qu'il/elle amalgame
  • que nous amalgamions
  • que vous amalgamiez
  • qu'ils/elles amalgament

Quá khứ đơn passé simple

  • j'amalgamai
  • tu amalgamas
  • il/elle amalgama
  • nous amalgamâmes
  • vous amalgamâtes
  • ils/elles amalgamèrent

Mệnh lệnh impératif

  • amalgame (tu)
  • amalgamons (nous)
  • amalgamez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to amalgamate

Câu hỏi thường gặp

amalgamer nghĩa là gì?

amalgamer (ngoại động từ) nghĩa là hỗn hống hóa, kết hợp, tập hợp.

amalgamer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amalgamer (giọng Pháp chuẩn): /a.mal.ɡa.me/.

Chia động từ amalgamer ở thì hiện tại thế nào?

j'amalgame, tu amalgames, il/elle amalgame, nous amalgamons, vous amalgamez, ils/elles amalgament.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.