TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amandaie

danh từ giống cái (f)
/a.mɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

amandaie nghĩa là vườn hạnh.

Nghĩa của amandaie

Danh từ · giống cái

  1. Vườn hạnh (trồng cây hạnh).

Dạng từ của amandaie

Đi với mạo từ: une amandaie · l'amandaie

Số nhiềuamandaies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ almond grove / plantation

Câu hỏi thường gặp

amandaie nghĩa là gì?

amandaie (danh từ) nghĩa là vườn hạnh.

amandaie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amandaie (giọng Pháp chuẩn): /a.mɑ̃.dɛ/.

amandaie là giống đực hay giống cái?

amandaie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.