TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amande

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

amande nghĩa là quả hạnh, nhân hạnh.

Nghĩa của amande

Danh từ · giống cái

  1. Quả hạnh.
  2. Thực vật học Nhân hạnh (nhân của quả có hạch, như quả đào...).
    • en amande(có) hình quả hạnh, (có) hình bầu dục

Dạng từ của amande

Đi với mạo từ: une amande · l'amande

Số nhiềuamandes

Họ từ của amande

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ almond (the nut); Glycymeris spp.

Câu hỏi thường gặp

amande nghĩa là gì?

amande (danh từ) nghĩa là quả hạnh, nhân hạnh.

amande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amande (giọng Pháp chuẩn): /a.mɑ̃d/.

amande là giống đực hay giống cái?

amande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.