amande
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
amande nghĩa là quả hạnh, nhân hạnh.
Nghĩa của amande
Danh từ · giống cái
- Quả hạnh.
- Thực vật học Nhân hạnh (nhân của quả có hạch, như quả đào...).
- en amande(có) hình quả hạnh, (có) hình bầu dục
Dạng từ của amande
Đi với mạo từ: une amande · l'amande
| Số nhiều | amandes |
Họ từ của amande
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ almond (the nut); Glycymeris spp.
Câu hỏi thường gặp
amande nghĩa là gì?
amande (danh từ) nghĩa là quả hạnh, nhân hạnh.
amande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amande (giọng Pháp chuẩn): /a.mɑ̃d/.
amande là giống đực hay giống cái?
amande là danh từ giống cái (dùng với une, la).