grossissant
/ɡʁɔ.si.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grossissant nghĩa là tăng lên, phóng đại.
Nghĩa của grossissant
Tính từ
- Tăng lên.
- Foule grossissanteđám đông tăng lên
- Phóng đại.
- Verre grossissantkính phóng đại
Dạng từ của grossissant
| Số nhiều | grossissants |
| Giống cái | grossissante |
| Giống cái số nhiều | grossissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ increasing; magnifying; fattening
Câu hỏi thường gặp
grossissant nghĩa là gì?
grossissant (tính từ) nghĩa là tăng lên, phóng đại.
grossissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grossissant (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ.si.sɑ̃/.