valence
danh từ giống cái (f)
/va.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
valence nghĩa là hóa trị.
Nghĩa của valence
Danh từ · giống cái
- Hóa học Hóa trị.
- Valence latentehoá trị ẩn
- Valence normalehoá trị chính, hoá trị thông thường
- Valence secondairehoá trị phụ
- Cam valenxia (Tây Ban Nha).
Dạng từ của valence
Đi với mạo từ: une valence · la valence
| Số nhiều | valences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valence
Đồng nghĩa
Họ từ của valence
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valence; valency
Câu hỏi thường gặp
valence nghĩa là gì?
valence (danh từ) nghĩa là hóa trị.
valence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valence (giọng Pháp chuẩn): /va.lɑ̃s/.
valence là giống đực hay giống cái?
valence là danh từ giống cái (dùng với une, la).