TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valorisation

danh từ giống cái (f)
/va.lɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

valorisation nghĩa là Sự làm cho có giá trị.

Nghĩa của valorisation

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế Sự làm cho có giá trị.
  2. Triết học Sự làm tăng giá trị.

Dạng từ của valorisation

Đi với mạo từ: une valorisation · la valorisation

Số nhiềuvalorisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valorisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ promotion; gain in value, appreciation

Câu hỏi thường gặp

valorisation nghĩa là gì?

valorisation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho có giá trị.

valorisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valorisation (giọng Pháp chuẩn): /va.lɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.

valorisation là giống đực hay giống cái?

valorisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.