talent
talent nghĩa là tài, tài năng, người có tài, người tài năng.
Nghĩa của talent
Danh từ · giống đực
- Tài, tài năng.
- Avoir le talent de la parolecó tài ăn nói
- Homme sans talentngười không có tài năng
- Người có tài, người tài năng.
- Encourager les jeunes talentskhuyến khích những tài năng trẻ
- Sử học Talăng (đơn vị trọng lượng; tiền tệ cổ Hy Lạp).
Dạng từ của talent
Đi với mạo từ: un talent · le talent
| Số nhiều | talents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talent
Đồng nghĩa
Họ từ của talent
Câu ví dụ với talent
- Elle est fière de son talent culinaire. Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #566875
- Tom a du talent. Tom có tài năng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7411749
- Elle est fière de ses talents culinaires. Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #566876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a talent (an obsolete unit of weight or money); a talent, a gift, a knack
Câu hỏi thường gặp
talent nghĩa là gì?
talent (danh từ) nghĩa là tài, tài năng, người có tài, người tài năng.
talent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của talent (giọng Pháp chuẩn): /ta.lɑ̃/.
talent là giống đực hay giống cái?
talent là danh từ giống đực (dùng với un, le).