talentueux
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ta.lɑ̃.tɥø/ giọng máy của trình duyệt
talentueux nghĩa là có tài, tài ba.
Nghĩa của talentueux
Tính từ
- Thân mật Có tài, tài ba.
Dạng từ của talentueux
| Giống cái | talentueuse /ta.lɑ̃.tɥøz/ |
| Giống cái số nhiều | talentueuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talentueux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ talented
Câu hỏi thường gặp
talentueux nghĩa là gì?
talentueux (tính từ) nghĩa là có tài, tài ba.
talentueux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của talentueux (giọng Pháp chuẩn): /ta.lɑ̃.tɥø/.