TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quand

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /kɑ̃.t‿/

quand nghĩa là khi, khi nào.

Nghĩa của quand

Liên từ

  1. Khi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Quand est-ce que tu reviens de Milan ?Khi nào bạn từ Milan trở về?
    • Elle devait être belle quand elle était jeune.Hẳn bà ấy đẹp khi còn trẻ.

Phó từ

  1. Khi nào. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Quand est-ce que tu reviens de Milan ?Khi nào bạn từ Milan trở về?
    • Quand a été lavée cette voiture ?Xe hơi này được rửa khi nào?

Họ từ của quand

Câu ví dụ với quand

  • Quand est-ce que tu reviens de Milan ? Khi nào bạn từ Milan trở về?Tatoeba #591742
  • Elle devait être belle quand elle était jeune. Hẳn bà ấy đẹp khi còn trẻ.Tatoeba #134446
  • Quand a été lavée cette voiture ? Xe hơi này được rửa khi nào?Tatoeba #399863
  • Regarde-moi quand je te parle ! Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!Tatoeba #3518
  • Quand j’avais ton âge, Pluton était une planète. Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.Tatoeba #4006
  • Il faisait nuit quand nous sommes arrivés au village. Đêm đã xuống khi chúng tôi tới làng.Tatoeba #14264
  • Quand ma mère était jeune, elle était très belle. Hồi còn trẻ, mẹ tôi rất đẹp.Tatoeba #481890
  • Je ne sais pas quand Tom partira du Japon. Tôi không biết khi nào thì Tom sẽ rời Nhật Bản.Tatoeba #976851

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ when (at what time)
  • Liên từ when (at the time that); whenever

Câu hỏi thường gặp

quand nghĩa là gì?

quand (liên từ, phó từ) nghĩa là khi, khi nào.

quand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quand (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.