lorsque
lorsque nghĩa là khi, lúc.
Nghĩa của lorsque
Liên từ
- Khi, lúc.
- Khi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Lorsque je mords, cette dent me fait mal.Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.
- Ma mère est morte lorsque j'étais enfant.Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ.
Câu ví dụ với lorsque
- Lorsque je mords, cette dent me fait mal. Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.Tatoeba #917038
- Lorsque j'étais étudiant, j'écrivais un journal personnel en anglais. Hồi tôi còn là sinh viên, tôi viết nhật ký bằng tiếng Anh.Tatoeba #389669
- Je roulais à cent-vingt kilomètres à l'heure lorsque la police m'a arrêtée. Tôi đang lái xe với tốc độ một trăm hai mươi km thì cảnh sát đã buộc tôi dừng lại.Tatoeba #952585
- Je sortais juste lorsque le téléphone sonna. Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #937469
- Ma mère est morte lorsque j'étais enfant. Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8160
- Lorsque je serai grand, je veux être roi. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646594
- Enlevez votre chapeau lorsque vous entrez. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14050245
- On retire son chapeau lorsque l'on entre. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14050261
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ when (at a time when)
Câu hỏi thường gặp
lorsque nghĩa là gì?
lorsque (liên từ) nghĩa là khi, lúc.
lorsque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lorsque (giọng Pháp chuẩn): /lɔʁsk/.