lors
lors nghĩa là dès lors.
Nghĩa của lors
Phó từ
- Lors de: trong lúc, vào dịp (lors de la réunion — trong buổi họp) (biên soạn)
- Dès lors: từ đó, từ lúc ấy. (biên soạn)
Cụm từ, thành ngữ với lors
Câu ví dụ với lors
- Le bâtiment s'effondra lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2163934
- Le bâtiment s'est effondré lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2163935
- Il a l'habitude de lire le journal lors du repas. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3162996
- C'est le bâtiment qui s'effondra lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2164940
- C'est le bâtiment qui s'est effondré lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2164942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ then, at that time
Câu hỏi thường gặp
lors nghĩa là gì?
lors (phó từ) nghĩa là dès lors.
lors phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lors (giọng Pháp chuẩn): /lɔʁ/.