TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lors

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

lors nghĩa là dès lors.

Nghĩa của lors

Phó từ

  1. Lors de: trong lúc, vào dịp (lors de la réunion — trong buổi họp) (biên soạn)
  2. Dès lors: từ đó, từ lúc ấy. (biên soạn)

Cụm từ, thành ngữ với lors

  • dès lors — xem dès
  • dès lors que — xem dès
  • lors de — khi lúc
    • Sa mère mourut lors de son mariagemẹ nó mất lúc đám cưới nó
  • lors même que — ngay cả khi, dù cho
    • Cela serait ainsi lors même que vous ne voudriez pasviệc ấy sẽ như thế ngay cả khi anh không muốn
  • lors que — (cũ) như lorsque

Câu ví dụ với lors

  • Le bâtiment s'effondra lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2163934
  • Le bâtiment s'est effondré lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2163935
  • Il a l'habitude de lire le journal lors du repas. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3162996
  • C'est le bâtiment qui s'effondra lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2164940
  • C'est le bâtiment qui s'est effondré lors du tremblement de terre. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2164942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ then, at that time

Câu hỏi thường gặp

lors nghĩa là gì?

lors (phó từ) nghĩa là dès lors.

lors phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lors (giọng Pháp chuẩn): /lɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.