TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lorrain

/lɔ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lorrain nghĩa là Thuộc xứ Lo-ren (pháp).

Nghĩa của lorrain

Tính từ

  1. Thuộc xứ Lo-ren (pháp).

Danh từ · cả hai giống

  1. Người xứ Lo-ren.
  2. Ngôn ngữ học Tiếng Lo-ren.

Dạng từ của lorrain

Số nhiềulorrains
Giống cáilorraine /lɔ.ʁɛn/
Giống cái số nhiềulorraines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ native or inhabitant of Lorraine, a cultural region part of the administrative region of Grand Est, France (usually male)
  • Tính từ of, from or relating to Lorraine, a cultural region part of the administrative region of Grand Est, France

Câu hỏi thường gặp

lorrain nghĩa là gì?

lorrain (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Lo-ren (pháp).

lorrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lorrain (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ʁɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.