loriquet
danh từ giống đực (m)
/lɔʁikɛ/ giọng máy của trình duyệt
loriquet nghĩa là vẹt gấm.
Nghĩa của loriquet
Danh từ · giống đực
- Động vật học Vẹt gấm.
Dạng từ của loriquet
Đi với mạo từ: un loriquet · le loriquet
| Số nhiều | loriquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lorikeet
Câu hỏi thường gặp
loriquet nghĩa là gì?
loriquet (danh từ) nghĩa là vẹt gấm.
loriquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loriquet (giọng Pháp chuẩn): /lɔʁikɛ/.
loriquet là giống đực hay giống cái?
loriquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).