dès
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /dɛz‿/
dès nghĩa là ngay từ, kể từ, dès que.
Nghĩa của dès
Giới từ
- Ngay từ, kể từ. (biên soạn)
- Dès que: ngay khi. (biên soạn)
Họ từ của dès
Cụm từ, thành ngữ với dès
- dès que — Khi, ngay.
Câu ví dụ với dès
- Dès qu'ils sont de retour, je vous téléphone. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.Tatoeba #10505
- Venez me voir dès que vous êtes libre. Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330850
- Dès que la porte s'ouvrit, ils s'enfuirent. Ngay khi cánh cửa mở ra, bọn họ chạy đi liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12746
- J'appellerai dès que je serai à l'aéroport. Tôi sẽ gọi bạn ngay khi đến sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #886541
- Dès qu'il vit le policier, il s'enfuit. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5857760
- Dès qu'il ouvre la bouche, c'est pour se plaindre. Ông ta cứ mở miệng ra là phàn nàn về một cái gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132015
- Dès que j'ai terminé de faire ça, je t'aiderai. Ngay sau khi tôi làm xong việc đó, tôi sẽ giúp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1224731
- Tom s'est évanoui dès qu'il a vu l'aiguille. Tom xỉu ngay khi thấy kim tiêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5337351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ Audio (France (Vosges)): (file); from […] onward; starting from; as early as, as soon as
Câu hỏi thường gặp
dès nghĩa là gì?
dès (giới từ) nghĩa là ngay từ, kể từ, dès que.
dès phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dès (giọng Pháp chuẩn): /dɛ/.