dème
danh từ giống đực (m)
/dɛm/ giọng máy của trình duyệt
dème nghĩa là khu phố, tổng, thớt đế đe.
Nghĩa của dème
Danh từ · giống đực
- Sử học Khu phố; tổng (cổ Hy Lạp).
- Thớt đế đe (thợ rèn).
Dạng từ của dème
Đi với mạo từ: un dème · le dème
| Số nhiều | dèmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deme
Câu hỏi thường gặp
dème nghĩa là gì?
dème (danh từ) nghĩa là khu phố, tổng, thớt đế đe.
dème phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dème (giọng Pháp chuẩn): /dɛm/.
dème là giống đực hay giống cái?
dème là danh từ giống đực (dùng với un, le).