dèche
danh từ giống cái (f)
/dɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
dèche nghĩa là cảnh túng quẫn.
Nghĩa của dèche
Danh từ · giống cái
- Thông tục Cảnh túng quẫn.
- Tomber dans la dèchesa vào cảnh túng quẫn
Dạng từ của dèche
Đi với mạo từ: une dèche · la dèche
| Số nhiều | dèches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the state of being broke
- Danh từ sperm, semen
Câu hỏi thường gặp
dèche nghĩa là gì?
dèche (danh từ) nghĩa là cảnh túng quẫn.
dèche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dèche (giọng Pháp chuẩn): /dɛʃ/.
dèche là giống đực hay giống cái?
dèche là danh từ giống cái (dùng với une, la).