TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dèche

danh từ giống cái (f)
/dɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

dèche nghĩa là cảnh túng quẫn.

Nghĩa của dèche

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Cảnh túng quẫn.
    • Tomber dans la dèchesa vào cảnh túng quẫn

Dạng từ của dèche

Đi với mạo từ: une dèche · la dèche

Số nhiềudèches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the state of being broke
  • Danh từ sperm, semen

Câu hỏi thường gặp

dèche nghĩa là gì?

dèche (danh từ) nghĩa là cảnh túng quẫn.

dèche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dèche (giọng Pháp chuẩn): /dɛʃ/.

dèche là giống đực hay giống cái?

dèche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.