dytique
danh từ giống đực (m)
/di.tik/ giọng máy của trình duyệt
dytique nghĩa là con cà niễng, con niềng niễng.
Nghĩa của dytique
Danh từ · giống đực
- Động vật học Con cà niễng; con niềng niễng.
Dạng từ của dytique
Đi với mạo từ: un dytique · le dytique
| Số nhiều | dytiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dytiscid
Câu hỏi thường gặp
dytique nghĩa là gì?
dytique (danh từ) nghĩa là con cà niễng, con niềng niễng.
dytique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dytique (giọng Pháp chuẩn): /di.tik/.
dytique là giống đực hay giống cái?
dytique là danh từ giống đực (dùng với un, le).