TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dytique

danh từ giống đực (m)
/di.tik/ giọng máy của trình duyệt

dytique nghĩa là con cà niễng, con niềng niễng.

Nghĩa của dytique

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con cà niễng; con niềng niễng.

Dạng từ của dytique

Đi với mạo từ: un dytique · le dytique

Số nhiềudytiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dytiscid

Câu hỏi thường gặp

dytique nghĩa là gì?

dytique (danh từ) nghĩa là con cà niễng, con niềng niễng.

dytique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dytique (giọng Pháp chuẩn): /di.tik/.

dytique là giống đực hay giống cái?

dytique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.