TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dysurie

danh từ giống cái (f)
/di.zy.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

dysurie nghĩa là chứng khó đái.

Nghĩa của dysurie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng khó đái.

Dạng từ của dysurie

Đi với mạo từ: une dysurie · la dysurie

Số nhiềudysuries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dysuria

Câu hỏi thường gặp

dysurie nghĩa là gì?

dysurie (danh từ) nghĩa là chứng khó đái.

dysurie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dysurie (giọng Pháp chuẩn): /di.zy.ʁi/.

dysurie là giống đực hay giống cái?

dysurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.