TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dystrophie

danh từ giống cái (f)
/dis.tʁɔ.fi/ giọng máy của trình duyệt

dystrophie nghĩa là chứng loạn đưỡng.

Nghĩa của dystrophie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng loạn đưỡng.

Dạng từ của dystrophie

Đi với mạo từ: une dystrophie · la dystrophie

Số nhiềudystrophies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dystrophy

Câu hỏi thường gặp

dystrophie nghĩa là gì?

dystrophie (danh từ) nghĩa là chứng loạn đưỡng.

dystrophie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dystrophie (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁɔ.fi/.

dystrophie là giống đực hay giống cái?

dystrophie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.