dystonie
danh từ giống cái (f)
/dis.tɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
dystonie nghĩa là chứng loạn trương lực.
Nghĩa của dystonie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng loạn trương lực.
Dạng từ của dystonie
Đi với mạo từ: une dystonie · la dystonie
| Số nhiều | dystonies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dystonia
Câu hỏi thường gặp
dystonie nghĩa là gì?
dystonie (danh từ) nghĩa là chứng loạn trương lực.
dystonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dystonie (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɔ.ni/.
dystonie là giống đực hay giống cái?
dystonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).