TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dystonie

danh từ giống cái (f)
/dis.tɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

dystonie nghĩa là chứng loạn trương lực.

Nghĩa của dystonie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng loạn trương lực.

Dạng từ của dystonie

Đi với mạo từ: une dystonie · la dystonie

Số nhiềudystonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dystonia

Câu hỏi thường gặp

dystonie nghĩa là gì?

dystonie (danh từ) nghĩa là chứng loạn trương lực.

dystonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dystonie (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɔ.ni/.

dystonie là giống đực hay giống cái?

dystonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.