TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dystocie

danh từ giống cái (f)
/dis.tɔ.si/ giọng máy của trình duyệt

dystocie nghĩa là sự đẻ khó.

Nghĩa của dystocie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự đẻ khó.

Dạng từ của dystocie

Đi với mạo từ: une dystocie · la dystocie

Số nhiềudystocies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dystocia

Câu hỏi thường gặp

dystocie nghĩa là gì?

dystocie (danh từ) nghĩa là sự đẻ khó.

dystocie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dystocie (giọng Pháp chuẩn): /dis.tɔ.si/.

dystocie là giống đực hay giống cái?

dystocie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.