dystasie
danh từ giống cái (f)
/dis.ta.zi/ giọng máy của trình duyệt
dystasie nghĩa là chứng khó đứng.
Nghĩa của dystasie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng khó đứng.
Dạng từ của dystasie
Đi với mạo từ: une dystasie · la dystasie
| Số nhiều | dystasies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dysstasia
Câu hỏi thường gặp
dystasie nghĩa là gì?
dystasie (danh từ) nghĩa là chứng khó đứng.
dystasie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dystasie (giọng Pháp chuẩn): /dis.ta.zi/.
dystasie là giống đực hay giống cái?
dystasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).