TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

losange

danh từ giống đực (m)
/lɔ.zɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

losange nghĩa là hình thoi.

Nghĩa của losange

Danh từ · giống đực

  1. Hình thoi.

Dạng từ của losange

Đi với mạo từ: un losange · le losange

Số nhiềulosanges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với losange

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhombus; lozenge

Câu hỏi thường gặp

losange nghĩa là gì?

losange (danh từ) nghĩa là hình thoi.

losange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của losange (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.zɑ̃ʒ/.

losange là giống đực hay giống cái?

losange là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.