TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhombe

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt

rhombe nghĩa là hình thoi.

Nghĩa của rhombe

Danh từ · giống đực

  1. Hình học, Từ cũ Hình thoi.

Dạng từ của rhombe

Đi với mạo từ: un rhombe · le rhombe

Số nhiềurhombes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rhombe

Đồng nghĩa

Họ từ của rhombe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhombus; rhombus, bullroarer

Câu hỏi thường gặp

rhombe nghĩa là gì?

rhombe (danh từ) nghĩa là hình thoi.

rhombe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhombe (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃b/.

rhombe là giống đực hay giống cái?

rhombe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.