que
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kə/ giọng máy của trình duyệt
que nghĩa là rằng, là, thì, để.
Nghĩa của que
Liên từ
- Rằng, là.
- il veut que vous veniezông ấy muốn (rằng) anh đến
- Thì; để; cứ; phải.
- qu'il parlenó cứ nói đi
- qu'il parte à l'instantnó phải đi ngay đây
- approchez que je vous parlelại gần đây (để) tôi nói cho anh nghe
- je joue si mal! – Oh! que non!tôi chơi kém quá! – Ồ! không đâu!
- ils n'ont pas besoin l'un de l'autre – Que sihọ chẳng cần nhau đâu – Có chứ
- Mà.
- il dormait déjà qu'elle continuait à lireanh ta đã ngủ mà nàng còn tiếp tục đọc
- Dù.
Đại từ
- Mà.
- la leçon que je récitebài mà tôi đọc
- Gì.
Phó từ
- Sao.
- que ne le disiez-vous?sao anh không nói ra?
- Biết bao.
- qu'il est aimable!nó dễ thương biết bao!
- que de foisbiết bao lần
Họ từ của que
Cụm từ, thành ngữ với que
- que dites-vous? — anh nói gì?
- je ne sais que dire — tôi chẳng biết nói gì
- n'avoir que faire là — không cần thiết ở nơi ấy
- qu'est-ce que? — gì
- qu'il vienne ou non — dù nó có đến hay không
- il n'est que de — không có gì phải
- ne...que — xem ne
- que voulez-vous — Bạn muốn gì?.
Câu ví dụ với que
- Est-ce que c'est une photo récente ? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #3106
- Je ne voulais pas que ça arrive. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #3262
- Rien n'est beau que le vrai. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.Tatoeba #3295
- Et qu'est-ce que nous allons faire ? Còn chúng tôi làm gì?Tatoeba #3531
- Je dois vous avouer que je ronfle... Tôi phải nhận là tôi có ngáy...Tatoeba #3534
- J'ai peur que je sois frigide. Tôi sợ rằng tôi bị lãnh đạm tình dục.Tatoeba #15678
- C'est le livre que tu cherches. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.Tatoeba #484178
- Quand est-ce que tu reviens de Milan ? Khi nào bạn từ Milan trở về?Tatoeba #591742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ that (introduces a subordinate noun clause and connects it to its parent clause); Substitutes for another, previously stated conjunction.; when, no sooner; Links two noun phrases in apposition forming a clause without a (finite) verb, such that the complement acts as predicate.
- Liên từ than; as; only, just; but, nothing but; how (in rhetorical interjections)
- Đại từ The inanimate direct-object or predicative interrogative pronoun: what; The inanimate subject interrogative pronoun in impersonal constructions.; The inanimate subject interrogative pronoun.
- Đại từ The direct object relative pronoun.
Câu hỏi thường gặp
que nghĩa là gì?
que (liên từ, đại từ, phó từ) nghĩa là rằng, là, thì, để.
que phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của que (giọng Pháp chuẩn): /kə/.