TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ne

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nə/ giọng máy của trình duyệt

ne nghĩa là không.

Nghĩa của ne

Tiểu từ

  1. Không. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je ne sais simplement pas quoi dire...Tôi không biết nên nói gì cả...
    • Je ne voulais pas que ça arrive.Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.

Câu ví dụ với ne

  • Je ne sais simplement pas quoi dire... Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #3103
  • Je ne voulais pas que ça arrive. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.Tatoeba #3262
  • Les garçons, ne faites pas de bruit. Các cậu, đừng làm ồn.Tatoeba #9052
  • Ne t'inquiète pas à ce sujet. Bạn đừng lo về việc đó.Tatoeba #14101
  • Je ne l'avais jamais rencontrée auparavant. Trước dó tôi chưa bao giờ gặp bà ta.Tatoeba #136364
  • Sans eau, nous ne pourrions pas vivre. Không có nước chúng ta không thể sống được.Tatoeba #139424
  • Je ne le dirai jamais à personne. Tôi sẽ không nói điều này cho ai cả.Tatoeba #385846
  • Fais attention de ne pas attraper froid. Anh hãy thận trọng, đừng để bị cảm lạnh.Tatoeba #458714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiểu từ not (used alone to negate a verb, now chiefly with only a few particular verbs; see usage notes); not, no (used before a verb, with a coordinating negative element usually following; see usage notes); used in a subordinate clause before a subjunctive verb (especially when the main verb expresses doubt or fear) to provide extra overtones of doubt or uncertainty (but not negating its verb); the so-called "pleonastic" or "expletive" ne; in comparative clauses usually translated with the positive sense of the subsequent negative

Câu hỏi thường gặp

ne nghĩa là gì?

ne (tiểu từ) nghĩa là không.

ne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ne (giọng Pháp chuẩn): /nə/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.