TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neck

danh từ giống đực (m)
/nɛk/ giọng máy của trình duyệt

neck nghĩa là thể cổ.

Nghĩa của neck

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Thể cổ.

Dạng từ của neck

Đi với mạo từ: un neck · le neck

Số nhiềunecks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neck

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neck (solidified lava filling the vent of an extinct volcano)

Câu hỏi thường gặp

neck nghĩa là gì?

neck (danh từ) nghĩa là thể cổ.

neck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neck (giọng Pháp chuẩn): /nɛk/.

neck là giống đực hay giống cái?

neck là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.