nectaire
danh từ giống đực (m)
/nɛk.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
nectaire nghĩa là tuyến mật.
Nghĩa của nectaire
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Tuyến mật.
Dạng từ của nectaire
Đi với mạo từ: un nectaire · le nectaire
| Số nhiều | nectaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nectary (gland that secretes nectar)
Câu hỏi thường gặp
nectaire nghĩa là gì?
nectaire (danh từ) nghĩa là tuyến mật.
nectaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nectaire (giọng Pháp chuẩn): /nɛk.tɛʁ/.
nectaire là giống đực hay giống cái?
nectaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).