TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nectaire

danh từ giống đực (m)
/nɛk.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

nectaire nghĩa là tuyến mật.

Nghĩa của nectaire

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Tuyến mật.

Dạng từ của nectaire

Đi với mạo từ: un nectaire · le nectaire

Số nhiềunectaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nectary (gland that secretes nectar)

Câu hỏi thường gặp

nectaire nghĩa là gì?

nectaire (danh từ) nghĩa là tuyến mật.

nectaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nectaire (giọng Pháp chuẩn): /nɛk.tɛʁ/.

nectaire là giống đực hay giống cái?

nectaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.