TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nectar

danh từ giống đực (m)
/nɛk.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

nectar nghĩa là rượu tiên, rượu ngon.

Nghĩa của nectar

Danh từ · giống đực

  1. Thần thoại học Rượu tiên.
  2. Rượu ngon.
  3. Thực vật học Mật hoa.

Dạng từ của nectar

Đi với mạo từ: un nectar · le nectar

Số nhiềunectars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nectar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nectar (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

nectar nghĩa là gì?

nectar (danh từ) nghĩa là rượu tiên, rượu ngon.

nectar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nectar (giọng Pháp chuẩn): /nɛk.taʁ/.

nectar là giống đực hay giống cái?

nectar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.