TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nectarifère

giọng máy của trình duyệt

nectarifère nghĩa là có tuyến mật, tiết mật.

Nghĩa của nectarifère

Tính từ

  1. Thực vật học Có tuyến mật.
    • Fleur nectarifèrehoa có tuyến mật
  2. Tiết mật.
    • Glande nectarifèretuyến (tiết) mật

Dạng từ của nectarifère

Số nhiềunectarifères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nectarifère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nectariferous

Câu hỏi thường gặp

nectarifère nghĩa là gì?

nectarifère (tính từ) nghĩa là có tuyến mật, tiết mật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.