TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nectarine

danh từ giống cái (f)
/nɛk.ta.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

nectarine nghĩa là quả xuân đào.

Nghĩa của nectarine

Danh từ · giống cái

  1. Quả xuân đào.

Dạng từ của nectarine

Đi với mạo từ: une nectarine · la nectarine

Số nhiềunectarines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nectarine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nectarine

Câu hỏi thường gặp

nectarine nghĩa là gì?

nectarine (danh từ) nghĩa là quả xuân đào.

nectarine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nectarine (giọng Pháp chuẩn): /nɛk.ta.ʁin/.

nectarine là giống đực hay giống cái?

nectarine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.