qui
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ki/ giọng máy của trình duyệt
qui nghĩa là ai, gì.
Nghĩa của qui
Đại từ
- Ai, gì. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Tu devines probablement ce qui va arriver.Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.
- Qu'est-ce qui s'est passé ici ?Điều gì đã xảy ra tại đây?
Họ từ của qui
Câu ví dụ với qui
- Tu devines probablement ce qui va arriver. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.Tatoeba #3263
- Qu'est-ce qui s'est passé ici ? Điều gì đã xảy ra tại đây?Tatoeba #429994
- Qui vole un œuf, volera un bœuf. Bé ăn trộm gà, già ăn trộm trâu.Tatoeba #619192
- Pierre qui roule n'amasse pas mousse. Một nghề thì sống, đống nghề thì chết.Tatoeba #626127
- Qui veut voyager loin ménage sa monture. Muốn đi xa đừng dốc sức.Tatoeba #626134
- Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #3289
- Qui est-ce qui ne connaît pas ce problème ? ! Ai lại không biết về vấn đề này?!Tatoeba #3500
- Je ne sais pas ce qui est pire. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.Tatoeba #3960
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ who, whom; who, which, that; whom (after a preposition); he who, who(m)ever
- Liên từ if
- Thán từ Used to indicate the cry of a bird.
Câu hỏi thường gặp
qui nghĩa là gì?
qui (đại từ) nghĩa là ai, gì.
qui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của qui (giọng Pháp chuẩn): /ki/.