qui-vive
danh từ giống đực (m)
/ki viv/ giọng máy của trình duyệt
qui-vive nghĩa là sự cảnh giác.
Nghĩa của qui-vive
Danh từ · giống đực
- Sự cảnh giác.
- Être sur le qui-vivecảnh giác
Dạng từ của qui-vive
Đi với mạo từ: un qui-vive · le qui-vive
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ who goes there? (a sentry's challenge to an intruder)
Câu hỏi thường gặp
qui-vive nghĩa là gì?
qui-vive (danh từ) nghĩa là sự cảnh giác.
qui-vive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của qui-vive (giọng Pháp chuẩn): /ki viv/.
qui-vive là giống đực hay giống cái?
qui-vive là danh từ giống đực (dùng với un, le).