TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

qui-vive

danh từ giống đực (m)
/ki viv/ giọng máy của trình duyệt

qui-vive nghĩa là sự cảnh giác.

Nghĩa của qui-vive

Danh từ · giống đực

  1. Sự cảnh giác.
    • Être sur le qui-vivecảnh giác

Dạng từ của qui-vive

Đi với mạo từ: un qui-vive · le qui-vive

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ who goes there? (a sentry's challenge to an intruder)

Câu hỏi thường gặp

qui-vive nghĩa là gì?

qui-vive (danh từ) nghĩa là sự cảnh giác.

qui-vive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của qui-vive (giọng Pháp chuẩn): /ki viv/.

qui-vive là giống đực hay giống cái?

qui-vive là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.