TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quiche

danh từ giống cái (f)
/kiʃ/ giọng máy của trình duyệt

quiche nghĩa là bánh kít, bánh trứng.

Nghĩa của quiche

Danh từ · giống cái

  1. Bánh kít, bánh trứng.

Dạng từ của quiche

Đi với mạo từ: une quiche · la quiche

Số nhiềuquiches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quiche; slap; blow, strike; a completely unskilled person
  • Danh từ puke, vomit

Câu hỏi thường gặp

quiche nghĩa là gì?

quiche (danh từ) nghĩa là bánh kít, bánh trứng.

quiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quiche (giọng Pháp chuẩn): /kiʃ/.

quiche là giống đực hay giống cái?

quiche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.