quiche
danh từ giống cái (f)
/kiʃ/ giọng máy của trình duyệt
quiche nghĩa là bánh kít, bánh trứng.
Nghĩa của quiche
Danh từ · giống cái
- Bánh kít, bánh trứng.
Dạng từ của quiche
Đi với mạo từ: une quiche · la quiche
| Số nhiều | quiches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quiche; slap; blow, strike; a completely unskilled person
- Danh từ puke, vomit
Câu hỏi thường gặp
quiche nghĩa là gì?
quiche (danh từ) nghĩa là bánh kít, bánh trứng.
quiche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quiche (giọng Pháp chuẩn): /kiʃ/.
quiche là giống đực hay giống cái?
quiche là danh từ giống cái (dùng với une, la).