TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quichenotte

danh từ giống cái (f)
/kiʃ.nɔt/ giọng máy của trình duyệt

quichenotte nghĩa là mũ chụp.

Nghĩa của quichenotte

Danh từ · giống cái

  1. Mũ chụp (của phụ nữ ở Xanh-tông-giơ, Pháp).

Dạng từ của quichenotte

Đi với mạo từ: une quichenotte · la quichenotte

Số nhiềuquichenottes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quichenotte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of women's hat resembling a head scarf, popular in certain areas of France

Câu hỏi thường gặp

quichenotte nghĩa là gì?

quichenotte (danh từ) nghĩa là mũ chụp.

quichenotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quichenotte (giọng Pháp chuẩn): /kiʃ.nɔt/.

quichenotte là giống đực hay giống cái?

quichenotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.