quiconque
quiconque nghĩa là bất cứ ai, bất kỳ ai.
Nghĩa của quiconque
Đại từ
- Bất cứ ai, bất kỳ ai, ai. (biên soạn)
Câu ví dụ với quiconque
- Son histoire était trop ridicule pour que quiconque y croie. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.Tatoeba #331961
- Quiconque est-il dans la maison ? Có ai ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2099473
- Quiconque vous y a-t-il vu ? Có ai nhìn thấy bạn ở đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2099686
- Quiconque t'y a-t-il vu ? Có ai nhìn thấy bạn ở đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2099687
- Quiconque est-il à la maison ? Có ai ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3671180
- Quiconque a-t-il été blessé ? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036185
- Je n'ai fait que ce que quiconque aurait fait. Tôi chỉ làm điều mà ai cũng làm thôi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370087
- Je ne veux pas que quiconque écrive à mon propos. Tôi không muốn bất kỳ ai viết về tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3626715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ anyone, whoever, whosoever
Câu hỏi thường gặp
quiconque nghĩa là gì?
quiconque (đại từ) nghĩa là bất cứ ai, bất kỳ ai.
quiconque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quiconque (giọng Pháp chuẩn): /ki.kɔ̃k/.