TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quidam

danh từ giống đực (m)
/ki.dam/ giọng máy của trình duyệt

quidam nghĩa là người nào đó, gã.

Nghĩa của quidam

Danh từ · giống đực

  1. Đùa cợt, hài hước Người nào đó, gã.
    • Un quidam survientmột người nào đó bỗng đến

Dạng từ của quidam

Đi với mạo từ: un quidam · le quidam

Số nhiềuquidams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quidam

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ placeholder for persons whose name are unknown or not mentioned, in a conversation or in writing; individual

Câu hỏi thường gặp

quidam nghĩa là gì?

quidam (danh từ) nghĩa là người nào đó, gã.

quidam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quidam (giọng Pháp chuẩn): /ki.dam/.

quidam là giống đực hay giống cái?

quidam là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.