TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quiddité

danh từ giống cái (f)
/ki.di.te/ giọng máy của trình duyệt

quiddité nghĩa là bản thể, bản chất.

Nghĩa của quiddité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Bản thể; bản chất.

Dạng từ của quiddité

Đi với mạo từ: une quiddité · la quiddité

Số nhiềuquiddités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quiddité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quiddity (essence or inherent nature of a person or thing; that which makes something what it is)

Câu hỏi thường gặp

quiddité nghĩa là gì?

quiddité (danh từ) nghĩa là bản thể, bản chất.

quiddité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quiddité (giọng Pháp chuẩn): /ki.di.te/.

quiddité là giống đực hay giống cái?

quiddité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.