n'importe qui
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /n‿ɛ̃.pɔʁ.t(ə) ki/
n'importe qui nghĩa là ai.
Nghĩa của n'importe qui
Đại từ
- Ai. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Demandez à n'importe qui.Hỏi ai đó đi.
- Demande à n'importe qui.Hỏi ai đó đi.
Câu ví dụ với n'importe qui
- Demandez à n'importe qui. Hỏi ai đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2092669
- Demande à n'importe qui. Hỏi ai đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2092670
- Demande à n'importe qui ! Hỏi ai đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2113257
- Demandez à n'importe qui ! Hỏi ai đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2113258
- N'importe qui chérit son village natal dans son cœur. Trái tim của bất cứ ai cũng hướng về quê hương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407529
- Ce n'est pas quelque chose que n'importe qui peut faire. Đó không phải thứ gì bất cứ ai có thể làm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3274
- Je n'ai fait que ce que n'importe qui aurait fait. Tôi chỉ làm điều mà ai cũng làm thôi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370086
- Nous devons reprendre ce document avant que Tom ne le montre à n’importe qui. Chúng ta phải lấy lại tài liệu đó trước khi Tom đưa nó cho bất cứ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3650562
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ anybody, anyone; whoever; whomever
Câu hỏi thường gặp
n'importe qui nghĩa là gì?
n'importe qui (đại từ) nghĩa là ai.