TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nabab

danh từ giống đực (m)
/na.bab/ giọng máy của trình duyệt

nabab nghĩa là vương công.

Nghĩa của nabab

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ giàu có huênh hoang.
  2. Sử học Vương công (ấn độ).

Dạng từ của nabab

Đi với mạo từ: un nabab · le nabab

Số nhiềunababs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nabab

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nabob (an Indian ruler)

Câu hỏi thường gặp

nabab nghĩa là gì?

nabab (danh từ) nghĩa là vương công.

nabab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nabab (giọng Pháp chuẩn): /na.bab/.

nabab là giống đực hay giống cái?

nabab là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.