TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

queux

danh từ giống đực (m)
/kø/ giọng máy của trình duyệt

queux nghĩa là cấp dưỡng.

Nghĩa của queux

Danh từ · giống đực

  1. Maître queux đầu bếp, cấp dưỡng.

Dạng từ của queux

Đi với mạo từ: un queux · le queux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cook
  • Danh từ whetstone

Câu hỏi thường gặp

queux nghĩa là gì?

queux (danh từ) nghĩa là cấp dưỡng.

queux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của queux (giọng Pháp chuẩn): /kø/.

queux là giống đực hay giống cái?

queux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.