TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dizygote

/di.zi.ɡɔt/ giọng máy của trình duyệt

dizygote nghĩa là song hợp tử.

Nghĩa của dizygote

Tính từ

  1. Sinh vật học Song hợp tử.

Dạng từ của dizygote

Số nhiềudizygotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dizygotic

Câu hỏi thường gặp

dizygote nghĩa là gì?

dizygote (tính từ) nghĩa là song hợp tử.

dizygote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dizygote (giọng Pháp chuẩn): /di.zi.ɡɔt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.